三尖杉酯鹼

sān jiān shān zhǐ jiǎn tam tiêm sam chỉ dảm

Hán Việt: tam tiêm sam chỉ dảm · Pinyin: sān jiān shān zhǐ jiǎn

Tổng quan

harringtonine (hóa học)

Cấu tạo: (tam) + (tiêm) + (sam) + (chỉ) + (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui harringtonine (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT harringtonine (chemistry)
  • Cihui harringtonine (chemistry)