三層大,二層小
Pinyin: sān céng dà,èr céng xiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 層 (tằng) + 大 (đại) + , + 二 (nhị) + 層 (tằng) + 小 (tiểu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓家庭中人口众杂,上辈之上还有上辈,下辈下面还有下辈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓家庭中人口众杂,上辈之上还有上辈,下辈下面还有下辈。
Pinyin: sān céng dà,èr céng xiǎo
Cấu tạo: 三 (tam) + 層 (tằng) + 大 (đại) + , + 二 (nhị) + 層 (tằng) + 小 (tiểu)