三峯印禪師 tam phong ấn thiện sư Hán Việt: tam phong ấn thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 峯 (phong) + 印 (ấn) + 禪 (thiện) + 師 (sư)Hán Việttam phong ấn thiện sưCấu tạo三 + 峯 + 印 + 禪 + 師 · tam + phong + ấn + thiện + sư nghĩa thành phần: tam + phong + ấn + thiện + sư