三峽水電站

sān xiá shuǐ diàn zhàn tam hạp thủy điện trạm

Hán Việt: tam hạp thủy điện trạm · Pinyin: sān xiá shuǐ diàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hạp) + (thủy) + (điện) + (trạm)