三思而後行

sān sī ér hòu xíng tam tư nhi hậu hành

Hán Việt: tam tư nhi hậu hành · Pinyin: sān sī ér hòu xíng

Tổng quan

nghĩ đi nghĩ lại trước khi làm (thành ngữ) | cân nhắc kỹ lưỡng trước

Cấu tạo: (tam) + (tư) + (nhi) + (hậu) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ đi nghĩ lại trước khi làm (thành ngữ) | cân nhắc kỹ lưỡng trước

Eng

  • CC-CEDICT think again and again before acting (idiom); consider carefully in advance
  • Cihui 三思而後行 ānsī ér hòuxíng f.e. look before you leap