三折股爲良醫
tam chiết cổ vi lương y
Hán Việt: tam chiết cổ vi lương y · Pinyin: sān zhé gǔ wéi liáng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 折 (chiết) + 股 (cổ) + 爲 (vi) + 良 (lương) + 醫 (y)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对某事阅历多,富有经验,自能造诣精深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"三折肱为良医"。