三折肱,爲良醫
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 折 (chiết) + 肱 (quăng) + , + 爲 (vi) + 良 (lương) + 醫 (y)
Nghĩa
Eng
- Cihui 三折肱,為良醫 ān zhégōng, wéi liángyī f.e. Bad experience is a good teacher.
Cấu tạo: 三 (tam) + 折 (chiết) + 肱 (quăng) + , + 爲 (vi) + 良 (lương) + 醫 (y)