三指沙蠶科 tam chỉ sa tàm khoa Hán Việt: tam chỉ sa tàm khoa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 指 (chỉ) + 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 科 (khoa)Hán Việttam chỉ sa tàm khoaCấu tạo三 + 指 + 沙 + 蠶 + 科 · tam + chỉ + sa + tàm + khoa nghĩa thành phần: tam + chỉ + sa + tàm + khoa Nghĩa EngCihui Lysaretidae