三斜磷鈣石 tam tà lân cái thạch Hán Việt: tam tà lân cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 斜 (tà) + 磷 (lân) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việttam tà lân cái thạchCấu tạo三 + 斜 + 磷 + 鈣 + 石 · tam + tà + lân + cái + thạch nghĩa thành phần: tam + tà + lân + cái + thạch Nghĩa EngCihui monetite