三早抵一工 tam tảo để nhất công Hán Việt: tam tảo để nhất công Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 早 (tảo) + 抵 (để) + 一 (nhất) + 工 (công)Hán Việttam tảo để nhất côngCấu tạo三 + 早 + 抵 + 一 + 工 · tam + tảo + để + nhất + công nghĩa thành phần: tam + tảo + để + nhất + công Nghĩa EngCihui 三早抵一工 ānzǎo dǐ yīgōng f.e. Three early mornings' work will add up to a full day's work.