三條翅脈的 tam điều sí mạch đích Hán Việt: tam điều sí mạch đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 條 (điều) + 翅 (sí) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việttam điều sí mạch đíchCấu tạo三 + 條 + 翅 + 脈 + 的 · tam + điều + sí + mạch + đích nghĩa thành phần: tam + điều + sí + mạch + đích Nghĩa EngCihui trinervated