三椏

sān yātam nha

Hán Việt: tam nha · Pinyin: sān yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人参。以其三桠五叶,故称。

Cấu tạo: 三 (tam) + 椏 (nha)

Nghĩa

Eng

  • JMdict Oriental paper bush (Edgeworthia chrysantha)
  • JMdict mitsumata

ja

  • JMdict 三椏(みつまた)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三兩 · 三義 · 三乘