三次倍頻器 tam thứ bội tần khí Hán Việt: tam thứ bội tần khí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 次 (thứ) + 倍 (bội) + 頻 (tần) + 器 (khí)Hán Việttam thứ bội tần khíCấu tạo三 + 次 + 倍 + 頻 + 器 · tam + thứ + bội + tần + khí nghĩa thành phần: tam + thứ + bội + tần + khí Nghĩa EngCihui triductor