三次掩蔽的 tam thứ yểm tế đích Hán Việt: tam thứ yểm tế đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 次 (thứ) + 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 的 (đích)Hán Việttam thứ yểm tế đíchCấu tạo三 + 次 + 掩 + 蔽 + 的 · tam + thứ + yểm + tế + đích nghĩa thành phần: tam + thứ + yểm + tế + đích Nghĩa EngCihui trimask