三次方程式

tam thứ phương trình thức

Hán Việt: tam thứ phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thứ) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指未知數的最高次項為三次的代數方程式。

Eng

  • Cihui 三次方程式 āncì fāngchéngshì n. <math.> cubic equation

ja

  • JMdict cubic equation