三水菱鎂礦

tam thủy lăng mĩ quáng

Hán Việt: tam thủy lăng mĩ quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thủy) + (lăng) + (mĩ) + (quáng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nesquehonite