三浦建太郎 sān pǔ jiàn tài láng · tam phổ kiến thái lang Hán Việt: tam phổ kiến thái lang · Pinyin: sān pǔ jiàn tài láng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 浦 (phổ) + 建 (kiến) + 太 (thái) + 郎 (lang)Pinyinsān pǔ jiàn tài lángHán Việttam phổ kiến thái langCấu tạo三 + 浦 + 建 + 太 + 郎 · tam + phổ + kiến + thái + lang nghĩa thành phần: tam + phổ + kiến + thái + lang