三滷化合物

tam lỗ hóa hợp vật

Hán Việt: tam lỗ hóa hợp vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lỗ) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui terhalide