三班工作制 tam ban công tác chế Hán Việt: tam ban công tác chế Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 班 (ban) + 工 (công) + 作 (tác) + 制 (chế)Hán Việttam ban công tác chếCấu tạo三 + 班 + 工 + 作 + 制 · tam + ban + công + tác + chế nghĩa thành phần: tam + ban + công + tác + chế Nghĩa EngCihui eight-hour shifts