三球懸鈴木 sān qiú xuán líng mù · tam cầu huyền linh mộc Hán Việt: tam cầu huyền linh mộc · Pinyin: sān qiú xuán líng mù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 球 (cầu) + 懸 (huyền) + 鈴 (linh) + 木 (mộc)Pinyinsān qiú xuán líng mùHán Việttam cầu huyền linh mộcCấu tạo三 + 球 + 懸 + 鈴 + 木 · tam + cầu + huyền + linh + mộc nghĩa thành phần: tam + cầu + huyền + linh + mộc