三甲保泰松

tam giáp bảo thái tùng

Hán Việt: tam giáp bảo thái tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giáp) + (bảo) + (thái) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tribuzone