三百七十一
tam bách thất thập nhất
Hán Việt: tam bách thất thập nhất · Pinyin: sān bǎi qī shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: tam bách thất thập nhất · Pinyin: sān bǎi qī shí yī
Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)