三百七十九 sān bǎi qī shí jiǔ · tam bách thất thập cửu Hán Việt: tam bách thất thập cửu · Pinyin: sān bǎi qī shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi qī shí jiǔHán Việttam bách thất thập cửuCấu tạo三 + 百 + 七 + 十 + 九 · tam + bách + thất + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + thất + thập + cửu