三百七十二 sān bǎi qī shí èr · tam bách thất thập nhị Hán Việt: tam bách thất thập nhị · Pinyin: sān bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi qī shí èrHán Việttam bách thất thập nhịCấu tạo三 + 百 + 七 + 十 + 二 · tam + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + thất + thập + nhị