三百七十五 sān bǎi qī shí wǔ · tam bách thất thập ngũ Hán Việt: tam bách thất thập ngũ · Pinyin: sān bǎi qī shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi qī shí wǔHán Việttam bách thất thập ngũCấu tạo三 + 百 + 七 + 十 + 五 · tam + bách + thất + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + thất + thập + ngũ