三百七十八 sān bǎi qī shí bā · tam bách thất thập bát Hán Việt: tam bách thất thập bát · Pinyin: sān bǎi qī shí bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi qī shí bāHán Việttam bách thất thập bátCấu tạo三 + 百 + 七 + 十 + 八 · tam + bách + thất + thập + bát nghĩa thành phần: tam + bách + thất + thập + bát