三百七十四 sān bǎi qī shí sì · tam bách thất thập tứ Hán Việt: tam bách thất thập tứ · Pinyin: sān bǎi qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi qī shí sìHán Việttam bách thất thập tứCấu tạo三 + 百 + 七 + 十 + 四 · tam + bách + thất + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + thất + thập + tứ