三百九十一

sān bǎi jiǔ shí yī tam bách cửu thập nhất

Hán Việt: tam bách cửu thập nhất · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (cửu) + (thập) + (nhất)