三百九十七 sān bǎi jiǔ shí qī · tam bách cửu thập thất Hán Việt: tam bách cửu thập thất · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi jiǔ shí qīHán Việttam bách cửu thập thấtCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 + 七 · tam + bách + cửu + thập + thất nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập + thất