三百九十五 sān bǎi jiǔ shí wǔ · tam bách cửu thập ngũ Hán Việt: tam bách cửu thập ngũ · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi jiǔ shí wǔHán Việttam bách cửu thập ngũCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 + 五 · tam + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập + ngũ