三百九十六 sān bǎi jiǔ shí liù · tam bách cửu thập lục Hán Việt: tam bách cửu thập lục · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi jiǔ shí liùHán Việttam bách cửu thập lụcCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 + 六 · tam + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập + lục