三百九十四 sān bǎi jiǔ shí sì · tam bách cửu thập tứ Hán Việt: tam bách cửu thập tứ · Pinyin: sān bǎi jiǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi jiǔ shí sìHán Việttam bách cửu thập tứCấu tạo三 + 百 + 九 + 十 + 四 · tam + bách + cửu + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + cửu + thập + tứ