三百二十一 sān bǎi èr shí yī · tam bách nhị thập nhất Hán Việt: tam bách nhị thập nhất · Pinyin: sān bǎi èr shí yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi èr shí yīHán Việttam bách nhị thập nhấtCấu tạo三 + 百 + 二 + 十 + 一 · tam + bách + nhị + thập + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + nhị + thập + nhất