三百二十七

sān bǎi èr shí qī tam bách nhị thập thất

Hán Việt: tam bách nhị thập thất · Pinyin: sān bǎi èr shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (nhị) + (thập) + (thất)