三百二十五 sān bǎi èr shí wǔ · tam bách nhị thập ngũ Hán Việt: tam bách nhị thập ngũ · Pinyin: sān bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi èr shí wǔHán Việttam bách nhị thập ngũCấu tạo三 + 百 + 二 + 十 + 五 · tam + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + nhị + thập + ngũ