三百二十六 sān bǎi èr shí liù · tam bách nhị thập lục Hán Việt: tam bách nhị thập lục · Pinyin: sān bǎi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi èr shí liùHán Việttam bách nhị thập lụcCấu tạo三 + 百 + 二 + 十 + 六 · tam + bách + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + nhị + thập + lục