三百五十一 sān bǎi wǔ shí yī · tam bách ngũ thập nhất Hán Việt: tam bách ngũ thập nhất · Pinyin: sān bǎi wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi wǔ shí yīHán Việttam bách ngũ thập nhấtCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 一 · tam + bách + ngũ + thập + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + nhất