三百五十七 sān bǎi wǔ shí qī · tam bách ngũ thập thất Hán Việt: tam bách ngũ thập thất · Pinyin: sān bǎi wǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi wǔ shí qīHán Việttam bách ngũ thập thấtCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 七 · tam + bách + ngũ + thập + thất nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + thất