三百五十九 sān bǎi wǔ shí jiǔ · tam bách ngũ thập cửu Hán Việt: tam bách ngũ thập cửu · Pinyin: sān bǎi wǔ shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi wǔ shí jiǔHán Việttam bách ngũ thập cửuCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 九 · tam + bách + ngũ + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + cửu