三百五十二 sān bǎi wǔ shí èr · tam bách ngũ thập nhị Hán Việt: tam bách ngũ thập nhị · Pinyin: sān bǎi wǔ shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi wǔ shí èrHán Việttam bách ngũ thập nhịCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 二 · tam + bách + ngũ + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + nhị