三百五十八 sān bǎi wǔ shí bā · tam bách ngũ thập bát Hán Việt: tam bách ngũ thập bát · Pinyin: sān bǎi wǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi wǔ shí bāHán Việttam bách ngũ thập bátCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 八 · tam + bách + ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + bát