三百五十六 sān bǎi wǔ shí liù · tam bách ngũ thập lục Hán Việt: tam bách ngũ thập lục · Pinyin: sān bǎi wǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi wǔ shí liùHán Việttam bách ngũ thập lụcCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 六 · tam + bách + ngũ + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + lục