三百五十四 sān bǎi wǔ shí sì · tam bách ngũ thập tứ Hán Việt: tam bách ngũ thập tứ · Pinyin: sān bǎi wǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi wǔ shí sìHán Việttam bách ngũ thập tứCấu tạo三 + 百 + 五 + 十 + 四 · tam + bách + ngũ + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + ngũ + thập + tứ