三百八十一 sān bǎi bā shí yī · tam bách bát thập nhất Hán Việt: tam bách bát thập nhất · Pinyin: sān bǎi bā shí yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi bā shí yīHán Việttam bách bát thập nhấtCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 一 · tam + bách + bát + thập + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + nhất