三百八十七 sān bǎi bā shí qī · tam bách bát thập thất Hán Việt: tam bách bát thập thất · Pinyin: sān bǎi bā shí qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi bā shí qīHán Việttam bách bát thập thấtCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 七 · tam + bách + bát + thập + thất nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + thất