三百八十九 sān bǎi bā shí jiǔ · tam bách bát thập cửu Hán Việt: tam bách bát thập cửu · Pinyin: sān bǎi bā shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi bā shí jiǔHán Việttam bách bát thập cửuCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 九 · tam + bách + bát + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + cửu