三百八十二 sān bǎi bā shí èr · tam bách bát thập nhị Hán Việt: tam bách bát thập nhị · Pinyin: sān bǎi bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi bā shí èrHán Việttam bách bát thập nhịCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 二 · tam + bách + bát + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + nhị