三百八十五 sān bǎi bā shí wǔ · tam bách bát thập ngũ Hán Việt: tam bách bát thập ngũ · Pinyin: sān bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi bā shí wǔHán Việttam bách bát thập ngũCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 五 · tam + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + ngũ