三百八十六 sān bǎi bā shí liù · tam bách bát thập lục Hán Việt: tam bách bát thập lục · Pinyin: sān bǎi bā shí liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsān bǎi bā shí liùHán Việttam bách bát thập lụcCấu tạo三 + 百 + 八 + 十 + 六 · tam + bách + bát + thập + lục nghĩa thành phần: tam + bách + bát + thập + lục