三百六十一 sān bǎi liù shí yī · tam bách lục thập nhất Hán Việt: tam bách lục thập nhất · Pinyin: sān bǎi liù shí yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsān bǎi liù shí yīHán Việttam bách lục thập nhấtCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 一 · tam + bách + lục + thập + nhất nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + nhất